Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lệnh trừng phạt" 1 hit

Vietnamese lệnh trừng phạt
English Nounssanction (measures)
Example
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.

Search Results for Synonyms "lệnh trừng phạt" 0hit

Search Results for Phrases "lệnh trừng phạt" 1hit

Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z